Phép dịch "avis" thành Tiếng Việt

tờ báo, báo, báo viết là các bản dịch hàng đầu của "avis" thành Tiếng Việt.

avis noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tờ báo

    noun

    Historien vil blot gøre avisen sårbar over for et sagsanlæg.

    Chuyện này có thể khiến tờ báo bị kiện.

  • báo

    noun

    Historien vil blot gøre avisen sårbar over for et sagsanlæg.

    Chuyện này có thể khiến tờ báo bị kiện.

  • báo viết

    periodisk tidsskrift med aktuelt indhold

    „På internettet ser alle tilsyneladende godt ud, er ærlige og succesrige,“ skriver en avis.

    Một bài báo viết: “Trên Internet, mọi người đều có vẻ hấp dẫn, thành thật và thành công”.

  • nhật báo

    noun

    Ingen avis har dog kunnet bringe en sådan meddelelse.

    Dĩ nhiên, chưa nhật báo nào đăng được một tin như thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Avis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Báo

    Aviser og tidsskrifter bragte den ene historie efter den anden.

    Báo chí và tạp chí đăng tải hết câu chuyện này đến câu chuyện khác.

Thêm

Bản dịch "avis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch