Phép dịch "angst" thành Tiếng Việt

Lo âu, sự khiếp đảm, sự sợ hãi là các bản dịch hàng đầu của "angst" thành Tiếng Việt.

angst noun adjective common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Lo âu

    Jeg tror roden til hans angst er hans forældre og hans religion.

    Tôi cho rằng căn nguyên nỗi lo âu của anh là cha mẹ và tôn giáo của anh.

  • sự khiếp đảm

  • sự sợ hãi

    Jeg er den eneste mand i historien som har kunnet køre ham ned, og bringe ham angst og smerte.

    Tôi là người duy nhất trong lịch sử có thể hạ gục nó, mang cho nó sự sợ hãi và nỗi đau.

  • nỗi khiếp sợ sự khủng bố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "angst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch