Phép dịch "anholdelse" thành Tiếng Việt

bắt là bản dịch của "anholdelse" thành Tiếng Việt.

anholdelse noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bắt

    verb

    Jeg kan godt huske de fleste af de anholdelser.

    Tôi nhớ hầu hết mấy cuộc bắt bớ này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anholdelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anholdelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch