Phép dịch "anholdelse" thành Tiếng Việt
bắt là bản dịch của "anholdelse" thành Tiếng Việt.
anholdelse
noun
common
ngữ pháp
-
bắt
verbJeg kan godt huske de fleste af de anholdelser.
Tôi nhớ hầu hết mấy cuộc bắt bớ này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anholdelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm