Phép dịch "Ninja" thành Tiếng Việt

Ninja, ninja, nhẫn giả là các bản dịch hàng đầu của "Ninja" thành Tiếng Việt.

Ninja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Ninja

    Ingen ninja må gøre en anden ninja noget.

    Không Ninja nào hãm hại lẫn nhau cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ninja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ninja Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ninja

    Ja, jeg tror, han er en slags ninja.

    Ừ, tôi nghĩ hắn là kiểu... ninja gì đó.

  • nhẫn giả

    Dette er vejen som ninja.

    Là lối đi của nhẫn giả.

Thêm

Bản dịch "Ninja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch