Phép dịch "nitrat" thành Tiếng Việt

nitrat, Nitrat là các bản dịch hàng đầu của "nitrat" thành Tiếng Việt.

nitrat noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nitrat

    nitraterne, nitriterne, nitrosotiolerne i huden —

    nitrit, nitrat, nitrosothiols trong da—

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nitrat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nitrat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nitrat

    nitraterne, nitriterne, nitrosotiolerne i huden —

    nitrit, nitrat, nitrosothiols trong da—

Thêm

Bản dịch "nitrat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch