Phép dịch "Leder" thành Tiếng Việt

xã luận, Chất dẫn điện, người quản lý là các bản dịch hàng đầu của "Leder" thành Tiếng Việt.

Leder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • xã luận

    Leder på Camp David Accords.

    Bài xã luận về " Hiệp ước trại David ".

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

leder noun verb common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Chất dẫn điện

  • người quản lý

    Jeg ringede til ham, der leder statens kriminaltekniske laboratorium.

    Bố đã gọi người quản lý phòng thí nghiệm.

  • đường chỉ dẫn

Các cụm từ tương tự như "Leder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Leder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch