Phép dịch "Invasion" thành Tiếng Việt

Xâm lược, xâm chiếm, xâm lược là các bản dịch hàng đầu của "Invasion" thành Tiếng Việt.

Invasion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Xâm lược

    welche sprache

    Og i mellemtiden har jeg har en invasion at lede.

    Trong lúc đó, tôi còn có một cuộc xâm lược cần phải chỉ đạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Invasion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

invasion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • xâm chiếm

    noun

    Og huset er ikke længere egnet til invasion.

    Căn nhà không còn thích hợp để xâm chiếm nữa.

  • xâm lược

    noun

    Og i mellemtiden har jeg har en invasion at lede.

    Trong lúc đó, tôi còn có một cuộc xâm lược cần phải chỉ đạo.

Thêm

Bản dịch "Invasion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch