Phép dịch "investering" thành Tiếng Việt

Đầu tư, đầu tư là các bản dịch hàng đầu của "investering" thành Tiếng Việt.

investering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Đầu tư

    Spekulation er en dårlig investering og en lige så dårlig form for politik.

    Suy đoán là một hình thức đầu tư tồi, và một hình thức chính trị tồi không kém.

  • đầu tư

    noun

    Spekulation er en dårlig investering og en lige så dårlig form for politik.

    Suy đoán là một hình thức đầu tư tồi, và một hình thức chính trị tồi không kém.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " investering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "investering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch