Phép dịch "Fredag" thành Tiếng Việt

Thứ Sáu, thứ sáu, ngày thứ sáu là các bản dịch hàng đầu của "Fredag" thành Tiếng Việt.

Fredag
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Thứ Sáu

    Fredagen før havde han og hans hustru været i templet om aftenen.

    Buổi tối thứ Sáu trước đó, chú ấy và vợ đi đền thờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fredag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fredag noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thứ sáu

    noun

    Jeg ville ikke vente længere end til fredag.

    Tôi không thể chờ đến sau thứ sáu được.

  • ngày thứ sáu

    På den forfærdelige fredag rystede jorden, og der blev mørkt.

    Vào ngày thứ Sáu khủng khiếp đó mặt đất rung chuyển và trở nên tối tăm.

  • Thứ Sáu

    I fredags var fem af dem det samme sted og døde.

    Thứ sáu vừa rồi, 5 người trong đó có mặt và bị giết tại cùng một nơi.

Thêm

Bản dịch "Fredag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch