Phép dịch "Fase" thành Tiếng Việt

Pha sóng, pha, pha là các bản dịch hàng đầu của "Fase" thành Tiếng Việt.

Fase
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Pha sóng

  • pha

    verb noun

    tập hợp các điều kiện vật lý và hóa học mà ở đó vật chất có các tính chất lý hóa đồng nhất

    Det er måske en fase.

    Có thể chỉ là một pha.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fase
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • pha

    noun

    Det er måske en fase.

    Có thể chỉ là một pha.

  • pha sóng

Thêm

Bản dịch "Fase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch