Phép dịch "faste" thành Tiếng Việt

nhịn ăn, kiêng ăn, Nhịn ăn là các bản dịch hàng đầu của "faste" thành Tiếng Việt.

faste noun adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nhịn ăn

    Alle medlemmer, der fysisk er i stand til det, bør faste.

    Tất cả các tín hữu có sức khỏe thì nên nhịn ăn.

  • kiêng ăn

    Uanset om vi vælger at faste eller ej, må vi undgå at dømme andre.

    Dù quyết định sẽ kiêng ăn hay không, chúng ta nên tránh xét đoán người khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Faste
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nhịn ăn

    Faste lærer os selvkontrol

    Việc Nhịn Ăn Dạy Được Tính Tự Chủ

Các cụm từ tương tự như "faste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "faste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch