Phép dịch "Dam" thành Tiếng Việt

Cờ đam, ao, Ao là các bản dịch hàng đầu của "Dam" thành Tiếng Việt.

Dam proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Cờ đam

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dam noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ao

    noun

    Når folk går under vandet i dammen falder de i en dyb søvn.

    Khi mọi người lặn xuống cái ao. Họ đi vào một giấc ngủ rất sâu.

  • Ao

    Når folk går under vandet i dammen falder de i en dyb søvn.

    Khi mọi người lặn xuống cái ao. Họ đi vào một giấc ngủ rất sâu.

  • cờ đam

Hình ảnh có "Dam"

Các cụm từ tương tự như "Dam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch