Phép dịch "damp" thành Tiếng Việt
hơi, hơi nước là các bản dịch hàng đầu của "damp" thành Tiếng Việt.
damp
noun
verb
common
ngữ pháp
-
hơi
nounSom træner mig i at bokse, for at få noget damp ud.
Là người dạy em cách đấm bốc, để xả hơi.
-
hơi nước
Ved denne bryggemetode presses damp eller varmt vand under højt tryk gennem finmalet kaffe.
Việc pha chế bao gồm nén hơi nước hoặc nước nóng qua phần cà phê được xay nhuyễn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " damp " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm