Phép dịch "ymlusgiad" thành Tiếng Việt

động vật bò sát, bò sát, Động vật bò sát là các bản dịch hàng đầu của "ymlusgiad" thành Tiếng Việt.

ymlusgiad noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • động vật bò sát

    noun
  • bò sát

    noun

    Mae’n gartref i’r tuatara, ymlusgiad sy’n debyg i fadfall ac sy’n gallu byw hyd at 100 o flynyddoedd!

    Nơi đây cũng là nhà của thằn lằn tuatara, một loài bò sát có tuổi thọ lên tới 100 năm!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ymlusgiad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ymlusgiad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Động vật bò sát

Thêm

Bản dịch "ymlusgiad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch