Phép dịch "ympryd" thành Tiếng Việt

kiêng ăn, nhịn ăn là các bản dịch hàng đầu của "ympryd" thành Tiếng Việt.

ympryd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • kiêng ăn

    Act 27:9—Beth oedd ympryd “Dydd y Cymod”?

    Cv 27:9—“Kỳ kiêng ăn của ngày Lễ Chuộc Tội” là gì?

  • nhịn ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ympryd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ympryd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch