Phép dịch "wy" thành Tiếng Việt

trứng gà, trứng, Trứng là các bản dịch hàng đầu của "wy" thành Tiếng Việt.

wy ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • trứng gà

    noun

    Roedd cael bwyta wy iâr yn beth prin iawn yr adeg honno.

    Trứng gà rất hiếm vào thời đó nên chúng tôi rất quý.

  • trứng

    noun

    Tarodd heibio un bore â basged yn cynnwys dim ond un wy.

    Ngày nọ, anh mang đến cho chúng tôi cái giỏ có đựng quả trứng.

  • Trứng

    Roedd cael bwyta wy iâr yn beth prin iawn yr adeg honno.

    Trứng gà rất hiếm vào thời đó nên chúng tôi rất quý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wy"

Các cụm từ tương tự như "wy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch