Phép dịch "Wyneb" thành Tiếng Việt

Mặt, mặt, mất là các bản dịch hàng đầu của "Wyneb" thành Tiếng Việt.

Wyneb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Mặt

    Yn sydyn, mae’r bachgen yn stopio’n stond gyda golwg pryderus ar ei wyneb.

    Bỗng nhiên đứa bé dừng lại và nét hoảng sợ hiện trên khuôn mặt em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wyneb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wyneb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mặt

    noun

    Yn sydyn, mae’r bachgen yn stopio’n stond gyda golwg pryderus ar ei wyneb.

    Bỗng nhiên đứa bé dừng lại và nét hoảng sợ hiện trên khuôn mặt em.

  • mất

    noun

    Ar ben hynny, mae gwybod bod y teimladau dwys sy’n gysylltiedig â galar yn normal yn rhywbeth sy’n gallu rhoi cysur yn wyneb profedigaeth.

    Ngoài ra, khi biết những cảm xúc khác nhau của người mất đi người thân là điều bình thường, bạn sẽ vững tâm hơn.

Hình ảnh có "Wyneb"

Các cụm từ tương tự như "Wyneb" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wyneb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch