Phép dịch "tywyll" thành Tiếng Việt

tối là bản dịch của "tywyll" thành Tiếng Việt.

tywyll adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tối

    adjective

    Mae temtasiynau Satan yn debyg i faglau sydd wedi’u gwasgaru ar draws llwybr tywyll.

    Sự cám dỗ của Sa-tan giống như bẫy giăng trên lối đi tối mịt mùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tywyll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tywyll" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tywyll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch