Phép dịch "tywyll" thành Tiếng Việt
tối là bản dịch của "tywyll" thành Tiếng Việt.
tywyll
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
tối
adjectiveMae temtasiynau Satan yn debyg i faglau sydd wedi’u gwasgaru ar draws llwybr tywyll.
Sự cám dỗ của Sa-tan giống như bẫy giăng trên lối đi tối mịt mùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tywyll " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tywyll" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pseudibis papillosa
-
Khướu đá mun
-
Tigrisoma fasciatum
-
Rẻ quạt Makira
-
Đuôi cụt nhung
-
Mòng biển dung nham
Thêm ví dụ
Thêm