Phép dịch "tywydd" thành Tiếng Việt
thời tiết, 時節, thời tiết là các bản dịch hàng đầu của "tywydd" thành Tiếng Việt.
tywydd
noun
masculine
ngữ pháp
-
thời tiết
nounYstyriwch sut oedd y tywydd adeg yna o’r flwyddyn ym Methlehem, lle cafodd Iesu ei eni.
Hãy xem xét tình trạng thời tiết vào lúc ấy tại Bết-lê-hem, nơi Chúa Giê-su sinh ra.
-
時節
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tywydd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tywydd
-
thời tiết
nounYstyriwch sut oedd y tywydd adeg yna o’r flwyddyn ym Methlehem, lle cafodd Iesu ei eni.
Hãy xem xét tình trạng thời tiết vào lúc ấy tại Bết-lê-hem, nơi Chúa Giê-su sinh ra.
Các cụm từ tương tự như "tywydd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
băng giá
Thêm ví dụ
Thêm