Phép dịch "trwyn" thành Tiếng Việt
mũi, mui, Mũi là các bản dịch hàng đầu của "trwyn" thành Tiếng Việt.
trwyn
noun
masculine
ngữ pháp
-
mũi
nounAnadlodd i mewn i drwyn y dyn ac yna daeth Adda’n fyw.
Sau đó Ngài thổi hơi vào mũi ông, và A-đam thành ra một người sống.
-
mui
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trwyn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Trwyn
-
Mũi
Anadlodd i mewn i drwyn y dyn ac yna daeth Adda’n fyw.
Sau đó Ngài thổi hơi vào mũi ông, và A-đam thành ra một người sống.
Hình ảnh có "trwyn"
Các cụm từ tương tự như "trwyn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá heo mũi chai
Thêm ví dụ
Thêm