Phép dịch "trydydd" thành Tiếng Việt
thứ ba là bản dịch của "trydydd" thành Tiếng Việt.
trydydd
adjective
ngữ pháp
-
thứ ba
Ordinal numberYn drydydd, ddylen ni ddim dweud celwydd fel y gwnaeth Gehasi.
Và điều thứ ba là chúng ta không nên nói dối như Ghê-ha-xi đã làm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trydydd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trydydd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thế giới thứ ba
Thêm ví dụ
Thêm