Phép dịch "trwydded" thành Tiếng Việt
bằng, giấy phép là các bản dịch hàng đầu của "trwydded" thành Tiếng Việt.
trwydded
noun
feminine
ngữ pháp
-
bằng
noun -
giấy phép
nounRhodd ei wynebfath ' Steve ' dan y drwydded GPL i ni gael ei ddefnyddio
Phông chữ Steve đã được phân phối tự do dưới giấy phép GPL
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trwydded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trwydded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giấy phép số lớn
-
điều khoản cấp phép
-
Giấy phép Công cộng GNU
-
Điều khoản cấp phép phần mềm Microsoft
-
khoá cấp phép số lớn
-
khoá sản phẩm cấp phép số lớn
-
bằng lái xe · giấy phép lái xe
-
cấp phép số thức
Thêm ví dụ
Thêm