Phép dịch "trwm" thành Tiếng Việt

nặng, nắng, nặng nề là các bản dịch hàng đầu của "trwm" thành Tiếng Việt.

trwm adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nặng

    adjective

    A fyddai’n gofyn iti godi bocsys sy’n rhy drwm?

    Anh ấy có nhờ bạn khiêng những thùng quá nặng với bạn không?

  • nắng

    adjective
  • nặng nề

    adjective
  • đậm

    Cynigiwch y llyfryn, a threfnwch ddod yn ôl i drafod y cwestiwn nesaf sydd mewn print trwm.

    Mời nhận tạp chí và sắp xếp trở lại thảo luận câu hỏi in đậm kế tiếp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trwm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trwm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trwm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch