Phép dịch "trigain" thành Tiếng Việt

sáu mươi là bản dịch của "trigain" thành Tiếng Việt.

trigain
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • sáu mươi

    Mae’r broffwydoliaeth yn sôn am “saith wythnos, a dwy wythnos a thrigain”—cyfanswm o 69 wythnos.

    Lời tiên tri đề cập “bảy tuần-lễ, và sáu mươi hai tuần-lễ”—tổng cộng là 69 tuần lễ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trigain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trigain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trigain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch