Phép dịch "triongl" thành Tiếng Việt

tam giác, Tam giác là các bản dịch hàng đầu của "triongl" thành Tiếng Việt.

triongl noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tam giác

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " triongl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Triongl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Tam giác

Hình ảnh có "triongl"

Thêm

Bản dịch "triongl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch