Phép dịch "tengae" thành Tiếng Việt
lưỡi là bản dịch của "tengae" thành Tiếng Việt.
tengae
-
lưỡi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tengae " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm