Phép dịch "tenau" thành Tiếng Việt

mỏng, gầy, mảnh là các bản dịch hàng đầu của "tenau" thành Tiếng Việt.

tenau adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mỏng

    adjective

    Byddai’n bosibl defnyddio lensys o’r fath mewn technoleg sy’n synhwyro symudiadau cyflym ac mewn camerâu amlgyfeiriad tenau iawn.

    Những thấu kính giống như thế có thể được dùng trong máy dò chuyển động cao tốc và máy camera siêu mỏng đa hướng.

  • gầy

    adjective

    Bwytaodd y gwartheg tenau y rhai tew.

    Và các con bò gầy nuốt chửng mấy con mập.

  • mảnh

  • thon thả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tenau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tenau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch