Phép dịch "tair" thành Tiếng Việt

ba, bà là các bản dịch hàng đầu của "tair" thành Tiếng Việt.

tair numeral feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • ba

    adjective noun numeral

    Am dair blynedd a hanner, fe roddodd ei holl sylw i’r gwaith pwysig hwnnw.

    Suốt ba năm rưỡi, ngài dồn mọi nỗ lực cho công việc tối quan trọng này.

  • Cardinal number
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tair " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tair" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tair" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch