Phép dịch "taid" thành Tiếng Việt

ông, ông ngoại, ông nội là các bản dịch hàng đầu của "taid" thành Tiếng Việt.

taid noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • ông

    noun

    Felly pan gollodd cyfaill Mike ei daid, fe wyddai Mike beth i’w wneud.

    Vì thế, khi bạn của anh mất ông nội, anh Mike biết phải làm gì.

  • ông ngoại

    noun
  • ông nội

    noun

    Felly pan gollodd cyfaill Mike ei daid, fe wyddai Mike beth i’w wneud.

    Vì thế, khi bạn của anh mất ông nội, anh Mike biết phải làm gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "taid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch