Phép dịch "sero" thành Tiếng Việt

số không, zêrô là các bản dịch hàng đầu của "sero" thành Tiếng Việt.

sero noun numeral masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • số không

    Cardinal number

    Ailadrodd, Sero neu Mwy o Weithiau

    Lặp lại, số không lần hay hơn

  • zêrô

    Cardinal number
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch