Phép dịch "set" thành Tiếng Việt
TV, máy truyền hình, tivi là các bản dịch hàng đầu của "set" thành Tiếng Việt.
set
verb
-
TV
noun -
máy truyền hình
noun -
tivi
nounCisco-STB (blwch pen y set) Stencils
Cisco-STB (hộp để trên tivi-set top box) Stencils
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " set " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "set" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lý thuyết tập hợp
-
tập ký tự
-
TV · máy truyền hình · tivi
-
tập tài liệu
-
tập bản ghi
-
loại hình lập bản sao
Thêm ví dụ
Thêm