Phép dịch "rhyfedd" thành Tiếng Việt
lạ, lạ lùng là các bản dịch hàng đầu của "rhyfedd" thành Tiếng Việt.
rhyfedd
-
lạ
adjectiveGall hyn swnio’n rhyfedd i berson sy’n credu yn anfarwoldeb yr enaid.
Điều này có vẻ hơi lạ đối với người tin linh hồn bất tử.
-
lạ lùng
adjectivePa beth rhyfedd gofynnodd Duw i Noa ei wneud, a pham?
Đức Chúa Trời bảo Nô-ê làm một việc lạ lùng nào, tại sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rhyfedd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm