Phép dịch "pridd" thành Tiếng Việt

đất, đất là các bản dịch hàng đầu của "pridd" thành Tiếng Việt.

pridd noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • đất

    noun

    Ym mha ffordd y mae calonnau pobl yn ein tiriogaeth yn debyg i bridd?

    Lòng của những người trong khu vực chúng ta giống như đất thế nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pridd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pridd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • đất

    noun

    vật chất nằm trên bề mặt Trái Đất

    Ym mha ffordd y mae calonnau pobl yn ein tiriogaeth yn debyg i bridd?

    Lòng của những người trong khu vực chúng ta giống như đất thế nào?

Thêm

Bản dịch "pridd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch