Phép dịch "pentref" thành Tiếng Việt

làng, làng quê là các bản dịch hàng đầu của "pentref" thành Tiếng Việt.

pentref noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • làng

    noun

    YN ÔL y stori, roedd bachgen tlawd yn byw mewn pentref anghysbell.

    Theo truyền thuyết, có một cậu bé nghèo sống ở ngôi làng hẻo lánh.

  • làng quê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pentref " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pentref" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pentref" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch