Phép dịch "pell" thành Tiếng Việt
từ xa, xa, xa xôi là các bản dịch hàng đầu của "pell" thành Tiếng Việt.
pell
adjective
ngữ pháp
-
từ xa
Dewisiwch hwn i ddefnyddio' r plisgyn pell i fewngofnodi i' r gwesteiwr pell
Chọn điều này để dùng hệ vỏ ở xa để đăng nhập vào máy từ xa
-
xa
adjectiveYn bell oddi cartref, teimlodd yn unig ac yn hiraethus.
Ngoài ra, vì phải xa gia đình nên anh cảm thấy cô đơn và nhớ nhà.
-
xa xôi
adjectiveOherwydd ein bod ni’n gallu gweld ein gilydd, doeddwn i ddim yn teimlo mor bell i ffwrdd o’r teulu.”
Vì có thể nhìn thấy nhau nên gia đình tôi không còn có vẻ xa xôi nữa”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tham chiếu từ xa
-
kết nối phương tiện từ xa
-
phần mềm điều khiển từ xa
-
Giao thức bàn làm việc từ xa
-
máy chủ từ xa
-
truy nhập từ xa
Thêm ví dụ
Thêm