Phép dịch "pen" thành Tiếng Việt

đầu, 頭, cái đầu là các bản dịch hàng đầu của "pen" thành Tiếng Việt.

pen adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • đầu

    noun

    Sut mae dynes, drwy orchuddio ei phen, yn effeithio ar yr angylion?

    Các chị tác động thế nào đến những tạo vật thần linh quyền năng qua việc trùm đầu?

  • noun
  • cái đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Đầu

    Mae hyd yn oed Iesu yn ildio i rywun arall sydd yn Ben arno.

    Ngay cả Chúa Giê-su cũng có một Đấng làm đầu mà ngài phải vâng phục.

Hình ảnh có "pen"

Các cụm từ tương tự như "pen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch