Phép dịch "pabell" thành Tiếng Việt

lều, Lều là các bản dịch hàng đầu của "pabell" thành Tiếng Việt.

pabell noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • lều

    noun

    Maen nhw wedi eu claddu yn fy mhabell.’

    Tôi chôn các vật đó ở trong lều tôi’.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pabell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pabell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Lều

    Fe wnaeth y genedl baratoi ar gyfer Gŵyl y Pebyll a’i chadw yn y ffordd gywir

    Dân sự chuẩn bị và cử hành Lễ Lều Tạm theo cách đúng đắn

Thêm

Bản dịch "pabell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch