Phép dịch "pab" thành Tiếng Việt

Giáo hoàng, giáo hoàng, Giáo Hoàng là các bản dịch hàng đầu của "pab" thành Tiếng Việt.

pab noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Giáo hoàng

    Pam na ddylid ystyried y pab yn olynydd i Pedr?

    Tại sao không nên xem giáo hoàng là người kế nhiệm Phê-rô?

  • giáo hoàng

    noun

    Pam na ddylid ystyried y pab yn olynydd i Pedr?

    Tại sao không nên xem giáo hoàng là người kế nhiệm Phê-rô?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pab
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Giáo Hoàng

    Pam na ddylid ystyried y pab yn olynydd i Pedr?

    Tại sao không nên xem giáo hoàng là người kế nhiệm Phê-rô?

  • Giáo hoàng

    Pam na ddylid ystyried y pab yn olynydd i Pedr?

    Tại sao không nên xem giáo hoàng là người kế nhiệm Phê-rô?

Các cụm từ tương tự như "pab" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch