Phép dịch "oer" thành Tiếng Việt

lạnh, lạnh lẽo, nguội là các bản dịch hàng đầu của "oer" thành Tiếng Việt.

oer adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • lạnh

    adjective

    Roedd hi mor oer fel yr oedd y wraig yn gorfod cysgu yn ei chôt aeaf.

    Trời lạnh đến nỗi người vợ phải mặc áo khoác rất dày khi đi ngủ.

  • lạnh lẽo

    adjective
  • nguội

    adjective
  • rét

    adjective verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch