Phép dịch "oedran" thành Tiếng Việt

lứa tuổi, trạc tuổi, tuổi là các bản dịch hàng đầu của "oedran" thành Tiếng Việt.

oedran
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • lứa tuổi

    1 Mae ein Gwefan, jw.org, wedi ei chynllunio er mwyn apelio at bobl o bob oedran.

    1 Trang web của tổ chức, jw.org, được thiết kế nhằm thu hút người thuộc mọi lứa tuổi.

  • trạc tuổi

  • tuổi

    noun

    Dydy’r Beibl ddim yn dweud dylai person gael ei fedyddio wedi iddo gyrraedd oedran penodol.

    Kinh Thánh không quy định một người phải bao nhiêu tuổi thì mới có thể báp-têm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oedran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oedran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch