Phép dịch "newydd" thành Tiếng Việt
mới, vừa, vừa mới là các bản dịch hàng đầu của "newydd" thành Tiếng Việt.
newydd
adjective
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
-
mới
adjectivePa broffwydoliaethau fydd yn gweld eu cyflawni gogoneddus nhw yn y byd newydd?
Những lời tiên tri nào sẽ được ứng nghiệm một cách tuyệt diệu trong thế giới mới?
-
vừa
adjective conjunction verb adverbMae’r person yn dweud bod un o’i berthnasau newydd farw.
Chủ nhà cho biết vừa mất người thân.
-
vừa mới
Mae Ioan newydd drochi Iesu yn yr Iorddonen.
Giăng vừa mới nhận chìm Chúa Giê-su xuống nước Sông Giô-đanh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " newydd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "newydd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sở giao dịch chứng khoán New York
-
giấy in báo
-
chúc mừng năm mới
-
tân ước
-
New York · Nữu Ước · Tiểu bang New York
-
Phát thanh viên
-
Vịt bãi New Zealand
-
Hãng thông tấn
Thêm ví dụ
Thêm