Phép dịch "newydd" thành Tiếng Việt

mới, vừa, vừa mới là các bản dịch hàng đầu của "newydd" thành Tiếng Việt.

newydd adjective noun adverb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mới

    adjective

    Pa broffwydoliaethau fydd yn gweld eu cyflawni gogoneddus nhw yn y byd newydd?

    Những lời tiên tri nào sẽ được ứng nghiệm một cách tuyệt diệu trong thế giới mới?

  • vừa

    adjective conjunction verb adverb

    Mae’r person yn dweud bod un o’i berthnasau newydd farw.

    Chủ nhà cho biết vừa mất người thân.

  • vừa mới

    Mae Ioan newydd drochi Iesu yn yr Iorddonen.

    Giăng vừa mới nhận chìm Chúa Giê-su xuống nước Sông Giô-đanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " newydd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "newydd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "newydd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch