Phép dịch "neidr" thành Tiếng Việt
rắn, xà, con rắn là các bản dịch hàng đầu của "neidr" thành Tiếng Việt.
neidr
noun
feminine
ngữ pháp
-
rắn
nounOnd nadroedd go iawn yw’r rheini ar y ddaear.
Nhưng mấy con rắn bò dưới đất thì là rắn thật.
-
xà
noun -
con rắn
Ond nadroedd go iawn yw’r rheini ar y ddaear.
Nhưng mấy con rắn bò dưới đất thì là rắn thật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " neidr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Neidr
-
Rắn
AI NEIDR go iawn yw honno ar y polyn?
CON RẮN quấn quanh cây cột này trông giống rắn thật, phải không?
Hình ảnh có "neidr"
Các cụm từ tương tự như "neidr" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rắn cỏ
-
Circaetus gallicus
-
con rít
-
chuồn chuồn · chuồn chuồn ngô · con chuồn chuồn
-
Diều ăn rắn Madagascar
Thêm ví dụ
Thêm