Phép dịch "mynydd" thành Tiếng Việt
núi, sơn, 山 là các bản dịch hàng đầu của "mynydd" thành Tiếng Việt.
mynydd
noun
masculine
ngữ pháp
-
núi
nounFisoedd yn ddiweddarach, wrth i’r dŵr gilio, daeth yr arch i orffwys ar ben mynydd.
Nhiều tháng sau, khi nước đã rút, con tàu tấp trên một ngọn núi.
-
sơn
noun -
山
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mynydd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mynydd"
Các cụm từ tương tự như "mynydd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Núi Phú Sĩ
-
Gà so họng trắng
-
chi mẫu đơn
-
Everest · Đỉnh Everest
-
núi băng trôi
-
Paeonia officinalis
-
Sẻ núi
-
Sialia currucoides
Thêm ví dụ
Thêm