Phép dịch "Mynwent" thành Tiếng Việt

Nghĩa trang, nghĩa trang, nghĩa địa là các bản dịch hàng đầu của "Mynwent" thành Tiếng Việt.

Mynwent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Nghĩa trang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mynwent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mynwent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nghĩa trang

    noun
  • nghĩa địa

    noun

    Felly dim rhagor o angladdau, coelcerthi angladdau, amlosgfeydd, na mynwentydd!

    Sẽ không còn đám tang, giàn thiêu, nơi hỏa táng hay nghĩa địa nữa!

  • bãi tha ma

    noun

Hình ảnh có "Mynwent"

Thêm

Bản dịch "Mynwent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch