Phép dịch "melen" thành Tiếng Việt

màu vàng, vàng, vâng là các bản dịch hàng đầu của "melen" thành Tiếng Việt.

melen adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • màu vàng

    noun
  • vàng

    adjective
  • vâng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "melen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "melen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch