Phép dịch "maes" thành Tiếng Việt
cánh đồng, trường là các bản dịch hàng đầu của "maes" thành Tiếng Việt.
maes
noun
masculine
ngữ pháp
-
cánh đồng
nounSut gall y rhai sy’n gwasanaethu yn y maes ieithoedd eraill gadw eu hiechyd ysbrydol?
Những anh chị phụng sự trong cánh đồng ngoại ngữ có thể làm gì để giữ tình trạng thiêng liêng tốt?
-
trường
adjective nounFe allwch chi weld tystiolaeth o’r ffordd y mae maes magnetig y ddaear yn eich amddiffyn.
Bạn có thể thấy sự bảo vệ mình nhận được nhờ từ trường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân bay
-
trường phối
-
Cerastium grandiflorum
-
Clinopodium acinos
-
tên trường nội bộ
-
tên trường
-
từ trường
-
trường dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm