Phép dịch "maer" thành Tiếng Việt

thị trưởng, 市長 là các bản dịch hàng đầu của "maer" thành Tiếng Việt.

maer noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thị trưởng

    noun
  • 市長

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch