Phép dịch "llawer" thành Tiếng Việt

nhiều, rất nhiều là các bản dịch hàng đầu của "llawer" thành Tiếng Việt.

llawer noun adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nhiều

    noun

    Ac mae llawer ohonyn nhw’n teimlo y bydd dioddefaint bob amser yn rhan o fodolaeth ddynol.

    nhiều người nghĩ rằng sự đau khổ luôn luôn là một phần trong đời sống con người.

  • rất nhiều

    Ond dioddefodd Judson lawer yn ystod ei arhosiad yn Bwrma.

    Tuy nhiên, ông đã phải chịu rất nhiều gian khổ ở nước Miến Điện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " llawer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "llawer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch