Phép dịch "Llaw" thành Tiếng Việt

Bàn tay, tay, bàn tay là các bản dịch hàng đầu của "Llaw" thành Tiếng Việt.

Llaw
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Bàn tay

    Wyt ti’n gweld dy hun yn cael dy lunio yn ei ddwylo caredig?

    Anh chị có thấy mình đang được uốn nắn trong bàn tay đầy quan tâm của ngài không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Llaw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

llaw noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tay

    noun

    Dw i wedi teimlo llaw Jehofa yn fy helpu yn ystod fy adegau anodd.

    Tôi thấy rõ cánh tay trợ giúp của ngài.

  • bàn tay

    noun

    Wyt ti’n gweld dy hun yn cael dy lunio yn ei ddwylo caredig?

    Anh chị có thấy mình đang được uốn nắn trong bàn tay đầy quan tâm của ngài không?

  • thủ công

    Er mwyn creu llestr, mae crochenydd yn mowldio’r clai â’i ddwylo ei hun.

    Người thợ gốm là một thợ thủ công cẩn thận dùng tay để nắn đất sét thành những bình đẹp đẽ.

Các cụm từ tương tự như "Llaw" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Llaw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch