Phép dịch "hiraeth" thành Tiếng Việt

hoài cổ, nỗi nhớ là các bản dịch hàng đầu của "hiraeth" thành Tiếng Việt.

hiraeth noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • hoài cổ

  • nỗi nhớ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hiraeth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hiraeth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch